THÍCH TÂM TRỌNG

THÍCH TÂM TRỌNG
NAM MÔ BỔN SƯ THÍCH CA MÂU NI PHẬT

Thứ Tư, 31 tháng 10, 2012

bảng xem tuổi

BẢNG TRA TUỔI VÀ MẠNG. 1 giáp tý 1924 1984 2044 1864 2 ất sửu 1925 1985 2045 1865 3 bính dần 1926 1986 2046 1866 4 đinh mão 1927 1987 2047 1867 5 mậu thìn 1928 1988 2048 1868 6 kỷ tị 1929 1989 2049 1869 7 canh ngọ 1930 1990 2050 1870 8 tân mùi 1931 1991 2051 1871 9 nhâm thân 1932 1992 2052 1872 10 quí dậu 1933 1993 2053 1873 11 giáp tuất 1934 1994 2054 1874 12 ất hợi 1935 1995 2055 1875 13 bính tý 1936 1996 2056 1876 14 đinh sửu 1937 1997 2057 1877 15 mậu dần 1938 1998 2058 1878 16 kỷ mão 1939 1999 2059 1879 17 canh thìn 1940 2000 2060 1880 18 tân tị 1941 2001 2061 1881 19 nhâm ngọ 1942 2002 2062 1882 20 quí mùi 1943 2003 2063 1883 21 giáp thân 1944 2004 2064 1884 22 ất dậu 1945 2005 2065 1885 23 bính tuất 1946 2006 2066 1886 24 đinh hợi 1947 2007 2067 1887 25 mậu tý 1948 2008 2068 1888 26 kỷ sửu 1949 2009 2069 1889 27 canh dần 1950 2010 2070 1890 28 tân mão 1951 2011 2071 1891 29 nhâm thìn 1952 2012 2072 1892 30 qúi tị 1953 2013 2073 1893 31 giáp ngọ 1954 2014 2074 1894 32 ất mùi 1955 2015 2075 1895 33 bính thân 1956 2016 2076 1896 34 đinh dậu 1957 2017 2077 1897 35 mậu tuất 1958 2018 2078 1898 36 kỷ hợi 1959 2019 2079 1899 37 canh tý 1960 2020 2080 1900 38 tân sửu 1961 2021 2081 1901 39 nhâm dần 1962 2022 2082 1902 40 qúi mão 1963 2023 2083 1903 41 giáp thìn 1964 2024 2084 1904 42 ất tị 1965 2025 2085 1905 43 bính ngọ 1966 2026 2086 1906 44 đinh mùi 1967 2027 2087 1907 45 mậu thân 1968 2028 2088 1908 46 kỷ dậu 1969 2029 2089 1909 47 canh tuất 1970 2030 2090 1910 48 tân hợi 1971 2031 2091 1911 49 nhâm tý 1972 2032 2092 1912 50 qúi sửu 1973 2033 2093 1913 51 giáp dần 1974 2034 2094 1914 52 ất mão 1975 2035 2095 1915 53 bính thì̀n 1976 2036 2096 1916 54 đinh tị 1977 2037 2097 1917 55 mậu ngọ 1978 2038 2098 1918 56 kỷ mùi 1979 2039 2099 1919 57 canh thân 1980 2040 2100 1920 58 tân dậu 1981 2041 2101 1921 59 nhâm tuất 1982 2042 2102 1922 60 qúi hợi 1983 2043 2103 1923

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét