THÍCH TÂM TRỌNG
NAM MÔ BỔN SƯ THÍCH CA MÂU NI PHẬT
Thứ Tư, 15 tháng 6, 2016
DANH SÁCH TĂNG NI SINH TRÚNG TUYỂN KỲ THI TUYỂN CỬ NHÂN PHẬT HỌC KHÓA VIII (2009 - 2013)
...... ... .. . .. . .
DANH SÁCH TĂNG NI SINH TRÚNG TUYỂN
KỲ THI TUYỂN CỬ NHÂN PHẬT HỌC KHÓA VIII (2009 - 2013)
TẠI HỌC VIỆN PHẬT GIÁO VIỆT NAM – TP. HỒ CHÍ MINH
(Nhấn nút Ctrl + F để tra tên)
STT SBD HỌ TÊN PHÁP DANH ĐƠN VỊ ĐIỂM
TỔNG
1 005 Trần Huỳnh Ân T. Tịnh Pháp Tp. Hồ Chí Minh 60.50
2 224 Lương Quý Lợi T. Đức Nghiệp Đồng Nai 60.25
3 448 Trần Trung Vỹ T. Minh Giáo Quảng Nam 57.50
4 217 Nguyễn Văn Linh T. Quảng Sơn BRVT 57.25
5 215 Hồ Thị Đan Linh TN. Huệ Chi Tp. Hồ Chí Minh 57.00
6 057 Nguyễn Thị Doan TN. Diệu Pháp Hải Dương 56.00
7 407 Ngô Viết Tuân T. Châu Nguyện Đà Nẵng 55.50
8 444 Trần Thị Vy TN. Huệ Nhàn Tp. Hồ Chí Minh 55.50
9 358 Nguyễn Thị Mỹ Thiện TN. Chơn Nhã Đồng Nai 55.25
10 029 Lê Văn Cắt T. Tâm Chánh Tp. Hồ Chí Minh 55.00
11 173 Lê Tứ Hữu T. Hạnh Nghiêm Đồng Nai 54.50
12 112 Huỳnh Đức Hạnh T. Minh Đạt Bến Tre 54.00
13 142 Lê Thị Hiểu TN. Tuệ Viên Tiền Giang 53.50
14 380 Trầm Ngọc Tiền T. Thiện Giới Tp. Hồ Chí Minh 53.50
15 077 Nguyễn Phương Đệ T. Thiện Duyên Tp. Hồ Chí Minh 53.50
16 076 Đỗ Minh Đạt T. Thiện Pháp Đồng Tháp 53.00
17 327 Huỳnh Văn Tập T. Thông Đức Quảng Nam 52.50
18 465 Vũ Văn Dũng T. Đồng Trí ? 52.25
19 277 Nguyễn Thị Minh Phát TN. Huệ An Tp. Hồ Chí Minh 52.00
20 351 Nguyễn Thị Thảo TN. Diệu Hạnh Đồng Nai 52.00
21 240 Huỳnh Nhựt Nam T. Minh Nhã Đồng Tháp 52.00
22 366 Mai Phát Thủ T. Huệ Phát Tiền Giang 52.00
23 337 Nguyễn Hữu Thắng T. Đạo Tấn Tp. Hồ Chí Minh 52.00
24 369 Nguyễn Thị Mỹ Thiện TN. Diệu Thơ Đồng Nai 51.75
25 125 Nguyễn Thị Hiền TN. Bổn Liên Phú Yên 51.25
26 409 Nguyễn Minh Tuấn T. Nguyên Như Lâm Đồng 50.50
27 069 Trịnh Thái Dương T. Trí Ngõ Tp. Hồ Chí Minh 50.50
28 041 Ngô Đồng Còn T. Minh Đạt Kiên Giang 50.25
29 099 Hoàng Thị Hà TN. Liên Uyển Tp. Hồ Chí Minh 50.25
30 101 Trần Thị Ái Hà TN. Thuần Nhật Lâm Đồng 50.25
31 378 Trương Thị Tiến TN. Trung Lý Đồng Nai 49.75
32 081 Trần Minh Định T. Trúc Thái Hiền BRVT 49.50
33 346 Nguyễn Minh Thành T. Thiện Thành Tp. Hồ Chí Minh 49.50
34 341 Nguyễn Xuân Thanh Thanh TN. Trung Nhàn Tp. Hồ Chí Minh 49.25
35 122 Nguyễn Ngọc Hiến T. Quảng Hiếu BRVT 48.75
36 446 Huỳnh Thị Hà Vy TN. An Hạnh Tp. Hồ Chí Minh 48.75
37 097 Nguyễn Thị Hà TN. Diệu Đức BRVT 48.50
38 113 Nguyễn Thị Như Hạnh TN. Trung Như Đồng Nai 48.50
39 166 Nguyễn Viết Bảo Hưng T. Quảng Thành Đà Nẵng 48.50
40 186 Nguyễn Luận Khang T. Quang Năng Đồng Nai 48.50
41 447 Trần Thị Vy TN. Trung Diệu BRVT 48.50
42 272 Phan Thị Mỹ Nhung TN. Diệu Nhu Tiền Giang 48.25
43 476 Huỳnh Pha Lê TN. Tịnh Phước Tp. HCM 48.25
44 203 Võ Thị Lan TN. Huệ Hoà Tp. Hồ Chí Minh 48.00
45 016 Nguyễn Hoài Bảo T. Hạnh Thành Đồng Nai 48.00
46 335 Trần Hữu Thắng T. Nguyên Lợi BRVT 47.75
47 491 Đoàn Minh Sang T. Minh Luận Tiền Gíang 47.75
48 004 Nguyễn Thị Hoà Ân TN. Chơn Phước Tp. Hồ Chí Minh 47.50
49 134 Phạm Thị Hiển TN. Quảng Minh Lâm Đồng 47.50
50 200 Lê Thanh Lam T. Minh Thiện Đồng Nai 47.50
51 225 Bùi Thị Ngọc Lợi TN. Đồng Nhân Lâm Đồng 47.00
52 165 Nguyễn Yên Hưng T. Thiện Giới Tp. Hồ Chí Minh 47.00
53 420 Lê Thị Tỵ TN. Trung Tuyên Tp. Hồ Chí Minh 47.00
54 329 Nguyễn Đình Thái T. Đồng Bình Quảng Nam 47.00
55 442 Trương Quốc Vương T. Minh Định Tp. Hồ Chí Minh 47.00
56 218 Nguyễn Thị Chí Linh TN. Bảo Thiện Tiền Giang 47.00
57 118 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh TN. Phước Tuệ Tp. Hồ Chí Minh 47.00
58 347 Nguyễn Thị Thu Thảnh TN. Trung Hiếu BRVT 46.75
59 188 Nguyễn Khánh T. Pháp Lạc BRVT 46.50
60 103 Bùi Đình Hải T. Quảng Triều Đồng Nai 46.50
61 250 Trần Đình Nghĩa T. Đồng Hoà Tiền Giang 46.50
62 421 Lê Văn Út T. Nguyên Hiển Tiền Giang 46.50
63 060 Đoàn Thị Thanh Dung TN. Quảng Thông Tp. Hồ Chí Minh 46.50
64 181 Nguyễn Thị Ngọc Huyền TN. Tuệ Diệu BRVT 46.25
65 161 Nguyễn Văn Hùng T. Giác Tặng Tp. Hồ Chí Minh 46.00
66 437 Đặng Hoàng Vũ T. Nguyên Vân Tp. Hồ Chí Minh 46.00
67 286 Phạm Trang Hoài Phương TN. Nguyên Phương Tiền Giang 46.00
68 440 Nguyễn Thanh Vũ T. Đạt Ma Khả An ĐăkNông 46.00
69 107 Lê Thị Thuý Hằng TN. Viên Phát Tp. Hồ Chí Minh 45.50
70 255 Nguyễn Duy Ngọc T. Quảng Tấn Lâm Đồng 45.50
71 402 Nguyễn Đức Trường T. Nguyên Phúc Tp. Hồ Chí Minh 45.50
72 508 Trần Văn Tuấn T. Giác Minh Long Đồng Nai 45.50
73 501 Trần Thị Lệ Thu TN. Tuệ Nhẫn Tp. HCM 45.50
74 111 Phan Thị Ngọc Hạnh TN. Huệ Nguyện Tp. Hồ Chí Minh 45.25
75 222 Phan Viên Lộc T. Thiện Hữu Cần Thơ 45.25
76 252 Nguyễn Xuân Nghiêm T. Huệ Nghiêm Đồng Nai 45.00
77 274 Lê Thị Nhứt TN. Hướng Liên ĐăkLăk 45.00
78 078 Nguyễn Phước Điền T. Minh Điệp Tp. Hồ Chí Minh 45.00
79 045 Nguyễn Minh Cường T. Hạnh Hoà Tp. Hồ Chí Minh 44.75
80 058 Nguyễn Thế Dư T. Minh Khiết Tiền Giang 44.75
81 229 Bùi Ngọc Luân T. Chơn Nghĩa Đồng Nai 44.75
82 061 Phạm Thị Mỹ Dung TN. Liên Viên Tp. Hồ Chí Minh 44.50
83 179 Tôn Thất Huy T. Quảng Hội Tp. Hồ Chí Minh 44.50
84 449 Lê Hoàng Xinh T. Chánh Phước Tp. Hồ Chí Minh 44.50
85 189 Trần Thị Kim Khoa TN. Huệ Trí BRVT 44.25
86 079 Trần Thị Bé Điều TN. Vạn Phúc Lâm Đồng 44.00
87 416 Huỳnh Thị Mộng Tuyền TN. Hoàn Thiện Tp. Hồ Chí Minh 43.75
88 263 Võ Hoàng Nhân T. Minh Tịnh Cần Thơ 43.75
89 055 Nguyễn Thị Vân Diệu TN. Đức Quang Đồng Nai 43.75
90 082 Đặng Thới Định T. Quang Huệ Gia Lai 43.75
91 053 Nguyễn Thị Ngọc Diệu TN. Hồng Duyên Đà Nẵng 43.50
92 342 Nguyễn Văn Thanh T. Đồng Bích Tiền Giang 43.50
93 014 Trần Văn Phú T. Chỉnh Phương Tp. Hồ Chí Minh 43.50
94 312 Sơn Khâm Sophaly T. Quang Thắng Trà Vinh 43.50
95 423 Nguyễn Thị Vân TN. Viên Đức Tp. Hồ Chí Minh 43.25
96 265 Nguyễn Hồng Nhật T. Quảng Bình ĐăkNông 43.00
97 297 Bùi Thị Ái Quyên TN. Thánh Khánh Tp. Hồ Chí Minh 43.00
98 331 Phan Thị Hồng Thắm TN. Minh Triết Đà Nẵng 42.75
99 322 Đặng Thị Tâm TN. Tâm Định Tp. Hồ Chí Minh 42.50
100 285 Đặng Quang Phương T. Quảng Ân Đồng Nai 42.50
101 278 Trương Tấn Phát T. Trúc Thái Vinh Tp. Hồ Chí Minh 42.50
102 023 Trần Thị Bình TN. Liên Thuận Tp. Hồ Chí Minh 42.50
103 071 Võ Công Đắc T. Tâm Đắc Tp. Hồ Chí Minh 42.25
104 436 Lê Thạch Vũ T. Minh Bảo Đồng Nai 42.25
105 251 Phạm Chí Nghĩa T. Minh Thạnh Tp. Hồ Chí Minh 42.25
106 043 Nguyễn Đức Cường T. Đồng Minh Quảng Nam 42.00
107 313 Đặng Thị Sương TN. Liên Hà Bình Thuận 42.00
108 249 Lê Trọng Nghĩa T. Tâm Tín Khánh Hòa 42.00
109 360 Nguyễn Hữu Thọ T. Nhuận Giác Tp. Hồ Chí Minh 42.00
110 512 Trần Hữu Tuyên T. Quảng Đăng Tp. HCM 42.00
111 408 Trần Bá Tuấn T. Đạo Khai Đà Nẵng 41.75
112 504 Lý Vĩnh Thuỵ TN. Đức Trí Tp. HCM 41.75
113 204 Nguyễn Thị Ngọc Lan TN. Huệ Nhã Tp. Hồ Chí Minh 41.50
114 314 Đỗ Thị Sương TN. Hạnh Xuân Quảng Nam 41.50
115 344 Ngô Quí Thành T. An Tấn Long An 41.50
116 424 Lê Trúc Vân T. Minh Liêm Đà Nẵng 41.50
117 239 Phan Thị Nam TN. Huệ Phước Long An 41.25
118 062 Văn Bá Dũng T. Hạnh Đạt Tp. Hồ Chí Minh 41.25
119 296 Trương Văn Quý T. Minh Phú Tp. Hồ Chí Minh 41.25
120 257 Võ Ngô Thảo Nguyên TN. Chúc Huệ BRVT 41.25
121 256 Đoàn Thị Mỹ Ngôn TN. Huệ Trang Đà Nẵng 41.00
122 361 Phan Thị Thoa TN. Chúc Kim Tp. Hồ Chí Minh 41.00
123 192 Nguyễn Công Anh Kiệt T. Xương Tuệ Đồng Nai 41.00
124 301 Nguyễn Thanh Sang T. Nhựt Thiện An Giang 41.00
125 284 Hoàng Tuyết Phụng TN. Viên Phương BRVT 41.00
126 362 Lê Thị Kim Thoa TN. Trung Bảo Tiền Giang 41.00
127 092 Lê Văn Giang T. Huệ Nhân Tiền Giang 41.00
128 177 Trần Hoàng Huy T. Đạo Quang Tiền Giang 41.00
129 211 Phan Thị Kim Liên TN. Huệ Diệu BRVT 41.00
130 027 Nguyễn Văn Cảnh T. Phước Cảnh Tp. Hồ Chí Minh 41.00
131 159 Võ Thị Hạnh Huệ TN. Huệ Đức Tp. Hồ Chí Minh 40.50
132 429 Trần Đức Dinh T. Quảng Sự Đồng Nai 40.50
133 156 Võ Văn Hội T. Giác Đức Long An 40.50
134 170 Phan Thị Lan Hương TN. Tuệ Vân BRVT 40.50
135 086 Nguyễn Thành Đức T. Hải Châu Tp. Hồ Chí Minh 40.50
136 352 Nguyễn Thị Thanh Thảo TN. Liên Hoài Bình Phước 40.50
137 184 Nguyễn Thị Tiểu Kha TN. Thánh Thuận Tp. Hồ Chí Minh 40.25
138 040 Nguyễn An Cơ T. Quảng Duyên Tp. Hồ Chí Minh 40.25
139 044 Lê Hữu Cường T. Trung Lực Đồng Nai 40.25
140 457 Lê Thị Yến TN. Huệ Chơn Đồng Nai 40.25
141 477 Nguyễn Công Long T. Minh Khánh BRVT 40.25
142 496 Lê Văn Thành T. Minh Điền Quảng Nam 40.25
143 209 Trần Thị Liên TN. Kim Liên Tp. Hồ Chí Minh 40.00
144 443 Phan Khoa Vượng T. Minh Phát Tiền Giang 40.00
145 325 Phạm Quang Tân T. Hạnh Đạt Tp. Hồ Chí Minh 40.00
146 406 Lê Thái Minh Từ T. Siêu Niệm Tp. Hồ Chí Minh 40.00
147 445 Nguyễn Thị Thảo Ly TN. Nhuận Trí Gia Lai 39.75
148 109 Võ Thị Nguyệt Hằng TN. Trung Thiện Tiền Giang 39.75
149 059 Nguyễn Chí Dự T. Chơn Đạt BRVT 39.50
150 392 Trương Thị Bích Trang TN. Hạnh Tâm Quảng Nam 39.50
151 131 Nguyễn Thị Diệu Hiền TN. Huệ Từ Tiền Giang 39.50
152 017 Nguyễn Thị Bé TN. Thọ Ngộ Đồng Nai 39.50
153 459 Trương Thị Yến TN. Tâm Nguyện Tp. Hồ Chí Minh 39.50
154 505 Huỳnh Hoàng Tiến T. Nguyên Sĩ Tp. HCM 39.50
155 247 Đào Thị Ngà TN. Tâm Chơn Tp. Hồ Chí Minh 39.25
156 085 Nguyễn Văn Đức T. Quảng Phước Đồng Nai 39.25
157 130 Nguyễn Thị Thu Hiền TN. Minh Như Tiền Giang 39.25
158 235 Võ Tấn Mộng T. Thông Ngộ Ninh Thuận 39.25
159 513 Đặng Minh Tuyến T. Ngộ Dũng Tp. HCM 39.25
160 515 Ngô Thị Vi TN. Liên Như ? 39.25
161 096 Lê Thị Trúc Hà TN. Tịnh Kim Lâm Đồng 39.00
162 428 Dương Đình Vinh T. Minh Hưng Trà Vinh 39.00
163 126 Lê Thị Thu Hiền TN. Thánh Triết Tp. Hồ Chí Minh 39.00
164 355 Trần Thị Thu Thi TN. Long Thường Tiền Giang 39.00
165 315 Trần Thị Sương TN. Thánh Minh Tp. Hồ Chí Minh 39.00
166 132 Nguyễn Đức Hiển T. Nhuận Chơn Bình Thuận 38.75
167 453 Hồ Thị Minh Ý TN. Thông Tuệ Tp. Hồ Chí Minh 38.75
168 051 Mai Thị Diễm TN. Hạnh Viên Long An 38.75
169 451 Huỳnh Thị Ngọc Xuân TN. Thanh Trà Đà Nẵng 38.75
170 502 Lê Văn Thương T. Minh Bổn Bình Thuận 38.75
171 497 Nguyễn Quang Thành T. Giác Minh Kính ? 38.75
172 191 Phan Trung Kiên T. Kiến Trung Đồng Nai 38.50
173 300 Nguyễn Văn Sang T. Nhuận Quý ĐăkLăk 38.50
174 084 Huỳnh Văn Đủ T. Đồng Tâm Tp. Hồ Chí Minh 38.50
175 102 Nguyễn Tấn Hạ T. Tâm Thọ Tp. Hồ Chí Minh 38.50
176 364 Hoàng Thị Thu TN. Phước Liên Lâm Đồng 38.50
177 270 Nguyễn Thị Mỹ Nhung TN. An Hạnh Tp. Hồ Chí Minh 38.25
178 080 Phạm Thị Điểu TN. Liên Chiếu Đồng Nai 38.25
179 500 Trình Minh Thọ T. Minh Giải Tiền Gíang 38.25
180 147 Nguyễn Thị Xuân Hoà TN. Vạn Thuận Lâm Đồng 38.00
181 234 Nguyễn Bá Minh T. Đồng Tuệ Lâm Đồng 38.00
182 509 Bùi Hoàng Tuấn T. Minh Lộc Đồng Nai 38.00
183 298 Hồ Cao Quyền T. Giác Ân Tp. Hồ Chí Minh 37.75
184 507 Lê Minh Trung T. Vạn Nghĩa Bình Định 37.75
185 510 Đặng Công Tuệ T. Giác Ảnh Khánh Hoà 37.75
186 236 Huỳnh Thị Út Mười TN. Huệ Liên Long An 37.50
187 106 Nguyễn Thị Hằng TN. Tuệ Nguyệt Tp. Hồ Chí Minh 37.50
188 226 Trương Minh Long T. Tâm Từ Tp. Hồ Chí Minh 37.50
189 195 Dương Mộng Kiều TN. Thuần Tín Tiền Giang 37.50
190 310 Nguyễn Thành Sơn T. Tâm Tĩnh Tp. Hồ Chí Minh 37.50
191 183 Phạm Thị Thanh Huyền TN. Liên Hiếu Quảng Trị 37.50
192 013 Nguyễn Thị Mỹ Anh TN. Liên Hân Bình Phước 37.50
193 506 Trần Văn Trang T. Huệ Trí Khánh Hoà 37.50
194 338 Hoàng Thị Thanh TN. Nhật Tâm Đồng Nai 37.25
195 434 Trần Ngọc Vũ T. Đồng Bảo Quảng Nam 37.25
196 418 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền TN. Tri Kiến Hương Tiền Giang 37.25
197 271 Nguyễn Thị Hồng Nhung TN. Tuệ Như BRVT 37.00
198 182 Hồ Thị Diệu Huyền TN. Hạnh Hoa Đồng Nai 37.00
199 054 Nguyễn Thị Thanh Diệu TN. Trung Thuận Tp. Hồ Chí Minh 37.00
200 153 Lê Thị Mỹ Hoài TN. Diệu Phước Tp. Hồ Chí Minh 37.00
201 049 Lê Hoàng Khánh Dân T. Siêu Hỷ Tp. Hồ Chí Minh 37.00
202 042 Nguyễn Hữu Cúc T. Ngộ Chơn Tp. Hồ Chí Minh 36.75
203 268 Đỗ Thị Quỳnh Như TN. Thiền Ân BRVT 36.50
204 332 Đặng Thị Hồng Thắm TN. Hạnh Liên Bình Thuận 36.50
205 291 Nguyễn Thị Phượng TN. Huệ Hoàng Đồng Tháp 36.50
206 193 Huỳnh Tuấn Kiệt T. Trung Bổn Tiền Giang 36.50
207 470 Nguyễn Quốc Hưng T. Ngộ An Tp. HCM 36.50
208 479 Nguyễn Thị Trúc Mai TN. Liên Bình Tp. HCM 36.50
209 171 Nguyễn Thị Hường TN. Pháp Hạnh Tp. Hồ Chí Minh 36.25
210 430 Đoàn Văn Vinh T. Thiện Hiển Cần Thơ 36.25
211 140 Lê Hoàng Hiếu T. Đức Thiện Tiền Giang 36.25
212 163 Huỳnh Lê Quốc Hùng T. An Tuệ Long An 36.25
213 275 Phạm Thị Hằng Ni Ni TN. Huyền Liên Đồng Nai 36.00
214 349 Nguyễn Thị Thảo TN. Pháp Tạng Tp. Hồ Chí Minh 36.00
215 371 Nguyễn Thị Thuý TN. Huệ Thuận Vũng Tàu 35.75
216 422 Phan Thị Hạ Uyên TN. Tịnh Tuyên Lâm Đồng 35.50
217 094 Nguyễn Văn Giàu T. Thiện Giác Bình Dương 35.50
218 074 Huỳnh Thị Bạch Đào TN. Trung Hải Đồng Nai 35.50
219 135 Võ Thị Hiệp TN. Trung Như Tiền Giang 35.50
220 197 Phan Văn Kính T. Minh Hạnh Tiền Giang 35.50
221 375 Đoàn Thanh Thúy TN. Thanh Lý Tp. Hồ Chí Minh 35.50
222 245 Trương Thị Nga TN. Diệu Minh Đồng Nai 35.50
223 160 Lê Thị Huệ TN. Tuệ Khánh Tp. Hồ Chí Minh 35.50
224 387 Phan Ngọc Toàn T. Huệ Quang Gia Lai 35.50
225 383 Nguyễn Đức Tin T. Minh Nhẫn Bình Thuận 35.50
226 485 Trần Nhĩn T. Tịnh Nhật Tp. HCM 35.50
227 486 Nguyễn Tấn Nhường T. Giác Minh Quảng Bình Thuận 35.50
228 048 Lê Văn Dân T. Nguyên Hối Thanh Hoá 35.25
229 162 Thái Đại Hùng T. Nhuận Định Từ Đà Nẵng 35.25
230 456 Đường Hoàng Yến TN. Đồng Hoàng Lâm Đồng 35.00
231 294 Đặng Hoà Long T. Thanh Quang Đồng Tháp 35.00
232 302 Nguyễn Thanh Sang T. Lệ Danh Đồng Tháp 35.00
233 303 Đoàn Thị Bé Sáu TN. Huệ Trí Tiền Giang 35.00
234 066 Nguyễn Văn Dũng T. Đức Thuận Hà Nội 35.00
235 484 Nguyễn Đình Nhanh T. Minh Hoà Quảng Nam 35.00
236 319 Nguyễn Thị Khánh Tâm TN. Quảng Hương Bình Dương 34.75
237 299 Mai Bá Quỳnh T. Pháp Trí Đà Nẵng 34.75
238 266 Trương Thị Quý Nhi TN. Nguyên Ý BRVT 34.75
239 374 Kha Thị Ngọc Thuỷ TN. Huệ Hiếu Trà Vinh 34.75
240 100 Lê Thị Thu Hà TN. Trúc Hải Đồng Nai 34.75
241 339 Hồ Trọng Thanh T. Tâm Thành Tp. Hồ Chí Minh 34.50
242 172 Nguyễn Thị Hường TN. Giác Định Tp. Hồ Chí Minh 34.50
243 317 Nguyễn Hữu Tám T. Nguyên Bá Khánh Hòa 34.50
244 115 Trần Văn Hạnh T. Chúc Kiểm Bình Thuận 34.50
245 309 Trần Thanh Sơn T. An Khang Long An 34.50
246 087 Hồ Bửu Đức T. Bửu Đức BRVT 34.50
247 405 Trần Văn Tú T. Chí Từ Tp. Hồ Chí Minh 34.50
248 088 Phạm Thị Minh Đức TN. Chơn Đạt BRVT 34.50
249 318 Hồ Văn Tám T. Đạo Tri Khánh Hòa 34.50
250 441 Trần Y Vũ T. Thiện Siêu Tp. Hồ Chí Minh 34.50
251 178 Đàm Trọng Huy T. Quảng Phát Đồng Nai 34.25
252 494 Đoàn Thị Kim Thành TN. Hiếu Liên Tp. HCM 34.25
253 157 Nguyễn Thị Hơn TN. Huệ Nguyện Tp. Hồ Chí Minh 34.00
254 323 Nguyễn Văn Tâm T. Lệ Ngộ Đồng Tháp 34.00
255 435 Nguyễn Văn Vũ T. Huệ Phát Đồng Tháp 34.00
256 190 Đỗ Văn Khôi T. Linh Tuấn Khánh Hòa 34.00
257 381 Trần Minh Tiếu T. Minh Thông Tp. Hồ Chí Minh 34.00
258 348 Trần Văn Thạnh T. Thiện Hưng Tp. Hồ Chí Minh 34.00
259 413 Mai Huệ Tường T. Lệ Thân Gia Lai 34.00
260 354 Đặng Ngọc Thêm T. Hạnh Đức Tp. Hồ Chí Minh 34.00
261 261 Phan Thị Nguyệt TN. Nhật Liên Tp. Hồ Chí Minh 34.00
262 482 Châu Thuỳ Nga TN. Giác Hạnh Tâm Tp. HCM 34.00
263 490 Nguyễn Ngọc Quốc T. Giác Minh Thinh Bình Thuận 34.00
264 503 Nguyễn Thị Thu Thuỷ TN. Liên Thi Tp. HCM 34.00
265 098 Phạm Thị Hà TN. Huệ Hỷ Tp. Hồ Chí Minh 33.75
266 241 Lê Thị Bé Năm TN. Tuệ Hảo Tiền Giang 33.75
267 410 Lý Anh Tuấn T. Phước Thuận An Giang 33.75
268 473 Nguyễn Thuỵ Xuân Kiều TN. Diệu Minh Tp. HCM 33.75
269 202 Cao Thị Ngọc Lan TN. Như Huệ Tp. Hồ Chí Minh 33.50
270 262 Trần Thị Tuý Nhân TN. Trung Duyên BRVT 33.50
271 290 Nguyễn Thị Phượng TN. Liên Phụng Bình Thuận 33.50
272 009 Nguyễn Thị Hoàng Anh TN. Diệu Ánh Tiền Giang 33.50
273 254 Nguyễn Thị Ngoan TN. Chánh Niệm Tp. Hồ Chí Minh 33.50
274 345 Văn Hải Thanh T. Tâm Khiết Tp. Hồ Chí Minh 33.25
275 149 Lê Xuân Hoà T. Tâm Thọ BRVT 33.00
276 414 Lê Nguyên Tuyên T. Quảng Thuyết Khánh Hòa 33.00
277 137 Phạm Xuân Hiệp T. Minh Trung Tp. Hồ Chí Minh 33.00
278 158 Đinh Thị Hồng TN. Liên Hằng Quảng Nam 32.75
279 336 Nguyễn Thị Bích Thắng TN. Như Thường Tp. Hồ Chí Minh 32.75
280 340 Nguyễn Văn Thanh T. Nhuận Lương Ninh Thuận 32.75
281 417 Nguyễn Thị Tuyền TN. Ngọc Minh Tiền Giang 32.75
282 110 Nguyễn Thị Hằng TN. Quảng Thảo Tp. Hồ Chí Minh 32.75
283 155 Lê Thị Bảo Hoàng TN. Liên Đàn Quảng Ngãi 32.75
284 419 Võ Thị Bích Tuyền TN. Tuệ Thuần Tiền Giang 32.75
285 307 Trần Sinh T. Châu Toàn Đà Nẵng 32.50
286 450 Kiều Như Xuân TN. Huệ Như Tp. Hồ Chí Minh 32.50
287 259 Nguyễn Thị Minh Nguyệt TN. Lệ Hân Tp. Hồ Chí Minh 32.50
288 031 Huỳnh Thị Hồng Oanh TN. Liên Đài Đồng Nai 32.50
289 136 Nguyễn Hoà Hiệp T. Thiện Đức Tiền Giang 32.50
290 280 Trương Quốc Phong T. Thiện Phong Tp. Hồ Chí Minh 32.50
291 357 Hoàng Anh Thi T. Thiện Thông Tp. Hồ Chí Minh 32.50
292 489 Trương Tấn Phước T. Nhật Minh Bình Dương 32.50
293 481 Phạm Thị Hằng Ny Na TN. Liên Hiền Tp. HCM 32.50
294 389 Huỳnh Thị Bảo Trân TN. Trí Liên Cần Thơ 32.25
295 373 Lê Thị Thanh Thuỷ TN. Tịnh Viễn Lâm Đồng 32.25
296 411 Trần Thanh Tùng T. Thiện Chí Tiền Giang 32.25
297 431 Trần Quang Vinh T. Thiện Minh Bình Dương 32.25
298 469 Lê Thiện Hợp T. Minh Thời BRVT 32.25
299 492 Lê Đình Sơn T. Giác Lâm Khánh Hoà 32.25
300 123 Nguyễn Thị Hiền TN. Hoàn Trúc Tp. Hồ Chí Minh 32.00
301 382 Lê Đức Tin T. Minh Tính Lâm Đồng 32.00
302 458 Trịnh Thị Kim Yến TN. Thọ Trang. Đồng Nai 32.00
303 475 Trần Thị Lan TN. Liên Thắng Tp. HCM 32.00
304 356 Nguyễn Thị Lệ Chi TN. Khánh Thường Đồng Nai 31.75
305 394 Phan Dũng Trí T. Hữu Tấn Long An 31.75
306 185 Nguyễn Minh Khai T. Chiếu Châu Tp. Hồ Chí Minh 31.75
307 386 Trần Ngọc Toàn T. Minh Trường Đà Nẵng 31.75
308 466 Tô Đông Đại T. Tâm Lượng Tp. HCM 31.75
309 324 Lê Thị Thu Tân TN. Khánh Thức Tp. Hồ Chí Minh 31.50
310 308 Phan Thị Soi TN. Sáng Liên Phú Yên 31.50
311 365 Phạm Thị Thủ TN. Huệ Hạnh Quảng Ngãi 31.50
312 248 Phan Thị Ngà TN. Long Thiền Tiền Giang 31.50
313 070 Nguyễn Đăng Duy T. Nhật Trì Khánh Hòa 31.50
314 010 Phạm Thị Kim Anh TN. Thánh Minh Tp. Hồ Chí Minh 31.50
315 379 Nguyễn Văn Tiến T. Quảng Hiền Tp. Hồ Chí Minh 31.50
316 283 Nguyễn Ngọc Phúc T. Thiện Như Quảng Trị 31.50
317 072 Phạm Phú Đắc T. Minh Độ Tiền Giang 31.25
318 400 Trần Thành Trung T. Trung Hiếu Tp. Hồ Chí Minh 31.25
319 460 Nguyễn Minh Hùng T. Thị Nguyện Tp. Hồ Chí Minh 31.25
320 412 Nguyễn Thị Thanh Tùng TN. Đức Hương Tp. Hồ Chí Minh 31.25
321 295 Nguyễn Thị Phú Quý TN. Tịnh Hiển Lâm Đồng 31.00
322 227 Ngô Văn Long T. Quảng Vượng Tp. Hồ Chí Minh 31.00
323 287 Hồ Thị Phương TN. Huệ Châu Tp. Hồ Chí Minh 31.00
324 022 Đoàn Văn Đình T. Minh Chí Vĩnh Long 31.00
325 083 Lâm Văn Đoàn T. Trí Hảo Tp. Hồ Chí Minh 31.00
326 452 Võ Thị Xuân TN. Bổn Tánh Bình Định 31.00
327 353 Trần Thị Phương Thảo TN. Liên Thiện Thừa Thiên Huế 31.00
328 199 Nguyễn Thị Lài TN. Nguyên Hoa Vũng Tàu 30.75
329 264 Phan Thị Nhân TN. Liên Nguyệt Tp. Hồ Chí Minh 30.75
330 052 Nguyễn Văn Diễn T. Đồng Tịnh Lâm Đồng 30.75
331 180 Trần Thị Huyền TN. Đức Diệu Lâm Đồng 30.50
332 050 Hoàng Thị Hồng Diễm TN. Tâm Quang Tp. Hồ Chí Minh 30.50
333 244 Nguyễn Thị Thanh Nga TN. Huệ Phúc Tiền Giang 30.50
334 104 Trần Xuân Hải T. Thiện Nghĩa Đà Nẵng 30.50
335 046 Trần Thanh Cường T. Thiện Mỹ Đồng Nai 30.50
336 231 Nguyễn Thị Mai TN. Đức Hậu Lâm Đồng 30.50
337 151 Nguyễn Thị Hoà TN. Đoan Nhã Bình Dương 30.50
338 038 Trương Văn Chức T. Thiện Tịnh Đà Nẵng 30.25
339 258 Phạm Thị Thu Nguyệt TN. Như Quang Long An 30.25
340 220 Lê Thị Hồng Loan T. Tâm Phương Hà Nội 30.25
341 194 Lê Thị Quý Kiều TN. Quảng Đàm Phú Yên 30.00
342 032 Đặng Thị Xuân Châu TN. Diệu Hiền Bình Dương 30.00
343 210 Nguyễn Thị Diệu Liên TN. Diệu Trang Bình Thuận 30.00
344 206 Phan Thị Mỹ Lệ TN. Tuệ Đạt Đồng Nai 30.00
345 279 Nguyễn Thanh Phong T. Quảng Lưu Đồng Nai 30.00
346 343 Tạ Xuân Thanh T. Nguyên Định Đồng Nai 30.00
LƯU Ý:
Yêu cầu các Tăng Ni sinh trúng tuyển đến làm thủ tục nhập học tại HọcViện Phật giáo Việt Nam – Tp. HCM, 750 Nguyễn Kiệm, P4, Q. Phú Nhuận
Thời gian: từ ngày 20 đến 30/08/2009
Khi đến làm thủ tục nhập học phải mang theo đầy đủ các loại văn bằng bản chính.
TM. HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
CHỦ TỊCH
HT.TS. THÍCH TRÍ QUẢNG
http://www.buddhismtoday.com/thongbao/diemthihocvien2009.htm
________________________________________
Vào mạng: 13-8-2009 Trở về mục Thông Báo
Đầu trang
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét